computer paper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy cuộn dùng cho việc in trên máy tính: Một loại giấy đặc biệt, thường được cuộn lại hoặc có các lỗ dọc hai bên mép để máy in kim hoặc máy in dòng máy tính có thể kéo và in liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to order more computer paper for the dot matrix printer. (Chúng ta cần đặt mua thêm giấy máy tính cho máy in kim.)
- The old accounting system used continuous computer paper with green and white stripes. (Hệ thống kế toán cũ sử dụng giấy máy tính liên tục có sọc xanh lá và trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "continuous computer paper": giấy máy tính liên tục, thường có các lỗ ở hai bên mép để máy in có thể kéo giấy một cách tự động và in nhiều trang nối tiếp nhau.
- The report was printed on a stack of continuous computer paper. (Báo cáo được in trên một chồng giấy máy tính liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanfold paper (n): giấy xếp li, một tên gọi khác cho loại giấy máy tính liên tục do cách nó được gấp xếp lại như cái quạt.
- Continuous stationery (n): giấy liên tục, thuật ngữ chung hơn cho các loại giấy được thiết kế để in nhiều trang liên tục trên máy tính hoặc máy đánh chữ tự động.
- Tractor-feed paper (n): giấy có lỗ cấp liệu, nhấn mạnh vào cơ chế có các bánh răng nhỏ (tractor) của máy in khớp vào các lỗ ở mép giấy để kéo giấy.
Từ đồng nghĩa
- Continuous form paper: giấy biểu mẫu liên tục.
- Pin-feed paper: giấy có lỗ cấp liệu (kim).
Lưu ý sử dụng
- Thuật ngữ "computer paper" này đặc biệt phổ biến vào thời kỳ máy tính lớn (mainframe) và máy tính cá nhân đời đầu (những năm 1970-1990), khi máy in kim và máy in dòng là thiết bị in ấn chủ yếu. Ngày nay, với sự phổ biến của máy in laser và máy in phun sử dụng giấy cắt rời (cut-sheet), loại giấy này ít được sử dụng trong văn phòng thông thường hơn, nhưng vẫn có thể được dùng trong một số ứng dụng chuyên biệt như in hóa đơn, biên lai hoặc trong các hệ thống cũ.
Noun
- giấy cuộn dùng cho việc in trên máy tính.